字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倚傍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倚傍
倚傍
Nghĩa
1.取法;因袭。 2.扶持,照顾。 3.依靠;依据。 4.谓依附,投靠。参见"倚傍门户"。 5.旧时女子谓托身,许嫁。
Chữ Hán chứa trong
倚
傍