字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倚官挟势
倚官挟势
Nghĩa
1.倚仗官府的权势。
Chữ Hán chứa trong
倚
官
挟
势