字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倚辀
倚辀
Nghĩa
1.指马靠着车辕停步不前。
Chữ Hán chứa trong
倚
辀