字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倛头
倛头
Nghĩa
1.古代驱除疫鬼时扮神的人所戴的面具,其状狰狞可怖◇亦以指凶神。
Chữ Hán chứa trong
倛
头
倛头 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台