字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倜倡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倜倡
倜倡
Nghĩa
1.乖张违异『扬雄《太玄·去》"阳去其阴,阴去其阳,物咸倜倡。"司马光集注引王涯曰"倜与侜同,万物倡狂而离散也。"一说张盛貌(倡音chàng)。范望注"倜,张也;倡,盛也。"
Chữ Hán chứa trong
倜
倡