字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倜傥不羁
倜傥不羁
Nghĩa
1.豪爽洒脱而不受约束。
Chữ Hán chứa trong
倜
傥
不
羁