字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倜然 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倜然
倜然
Nghĩa
1.高超貌。 2.迂远貌;迂阔貌。 3.远离貌。
Chữ Hán chứa trong
倜
然