字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
借便 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
借便
借便
Nghĩa
1.犹得便,得到方便的机会。 2.官吏因地方急需而就便支借官库钱物。
Chữ Hán chứa trong
借
便