字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
借办
借办
Nghĩa
1.借取。 2.明代都城居民的杂项科派之一,即按规定向官府无偿地供应某些器物用品。
Chữ Hán chứa trong
借
办