字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
借助
借助
Nghĩa
靠别的人或事物的帮助要看到极远的东西,就得~于望远镜。
Chữ Hán chứa trong
借
助