字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
借孝
借孝
Nghĩa
1.旧指在服丧期间因故暂时穿着吉服。
Chữ Hán chứa trong
借
孝