字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
借款
借款
Nghĩa
向人借钱或借钱给人。
Chữ Hán chứa trong
借
款
借款 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台