字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
借水推船
借水推船
Nghĩa
1.亦作"借水行舟"。 2.谓趁势行事。
Chữ Hán chứa trong
借
水
推
船