字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
借润
借润
Nghĩa
1.指请求别人帮助。犹借水以润物。
Chữ Hán chứa trong
借
润