字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
借篷使风
借篷使风
Nghĩa
1.比喻借他人之力办事。
Chữ Hán chứa trong
借
篷
使
风