字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
借补
借补
Nghĩa
1.用补充缺额的名义授予某种官职。 2.指候补官员因本职额满,暂以高品之官衔补低品之缺。
Chữ Hán chứa trong
借
补