字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
借道
借道
Nghĩa
1.征得别国同意后从其境内通过。 2.指盗贼买通兵弁得以自由通过其防地。
Chữ Hán chứa trong
借
道