字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
借面吊丧
借面吊丧
Nghĩa
1.谓人虚有其表。
Chữ Hán chứa trong
借
面
吊
丧