字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倦旅
倦旅
Nghĩa
1.厌倦于行旅。 2.又指倦于行旅的人。
Chữ Hán chứa trong
倦
旅