字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倭刀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倭刀
倭刀
Nghĩa
1.日本旧时所制的佩刀,以锋利着称。我国古代称之为日本刀,又称倭刀。 2.青狐皮的别名。
Chữ Hán chứa trong
倭
刀