字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倭奴
倭奴
Nghĩa
1.我国史书中日本的古称。 2.对倭寇﹑日本侵略者的蔑称。 3.倭人之奴,汉奸。
Chữ Hán chứa trong
倭
奴