字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倭子
倭子
Nghĩa
1.我国古代对日本人的称呼。
Chữ Hán chứa trong
倭
子