字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倭瓜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倭瓜
倭瓜
Nghĩa
1.方言。南瓜。一年生草本植物,茎蔓生。亦指这种植物的果实。
Chữ Hán chứa trong
倭
瓜