字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倭缎
倭缎
Nghĩa
1.日本出产的一种缎子。
Chữ Hán chứa trong
倭
缎