字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倱伅
倱伅
Nghĩa
1.暗味无知;不开通。 2.传说远古帝鸿氏之子,尧时"四凶"之一。
Chữ Hán chứa trong
倱
伅