字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倳戟
倳戟
Nghĩa
1.犹持戟,指军士。 2.军队。 3.引申指建立军队。
Chữ Hán chứa trong
倳
戟