字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倾悚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倾悚
倾悚
Nghĩa
1.亦作"倾竦"。惊讶;惊异。 2.谓极其恭敬。
Chữ Hán chứa trong
倾
悚