字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倾斜流
倾斜流
Nghĩa
又称坡面流”。由于风力、气压变化、降水或大量河水注入造成海面倾斜所引起的洋流。
Chữ Hán chứa trong
倾
斜
流