字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倾泻
倾泻
Nghĩa
水极快地涌流而下瀑布倾泻而下|湍流倾泻,沙石随走。
Chữ Hán chứa trong
倾
泻