字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倾泼
倾泼
Nghĩa
1.指液体从容器中倒翻出来。
Chữ Hán chứa trong
倾
泼