字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倾筐倒箧
倾筐倒箧
Nghĩa
1.谓全部倾倒出来。
Chữ Hán chứa trong
倾
筐
倒
箧