字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倾葵
倾葵
Nghĩa
1.葵花倾向太阳。比喻忠诚。
Chữ Hán chứa trong
倾
葵