字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倾藿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倾藿
倾藿
Nghĩa
1.三国魏曹植《求通亲亲表》"若葵藿之倾叶太阳,虽不为之回光,然终向之者,诚也。臣窃自比葵藿。"后因以"倾藿"比喻忠于皇帝。
Chữ Hán chứa trong
倾
藿