字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倾辀
倾辀
Nghĩa
1.翻倒的车。比喻失败的前事。
Chữ Hán chứa trong
倾
辀