字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倾颓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倾颓
倾颓
Nghĩa
1.亦作"倾颓"。 2.倒塌。 3.指身体倾侧﹑跌倒。 4.衰亡;衰败。
Chữ Hán chứa trong
倾
颓