字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
假力于人
假力于人
Nghĩa
1.凭借他人的力量。
Chữ Hán chứa trong
假
力
于
人
假力于人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台