字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
假喘
假喘
Nghĩa
1.短暂的喘息。谓不久于人世。
Chữ Hán chứa trong
假
喘