字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
假嗓子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
假嗓子
假嗓子
Nghĩa
歌唱时使用的非本嗓发出的嗓音。
Chữ Hán chứa trong
假
嗓
子