字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
假戏真做
假戏真做
Nghĩa
1.谓戏演得逼真。 2.泛指把假的事情当作真事来做。
Chữ Hán chứa trong
假
戏
真
做
假戏真做 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台