字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
假批子
假批子
Nghĩa
1.犹言冒名顶替者。
Chữ Hán chứa trong
假
批
子
假批子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台