字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
假热佯亲
假热佯亲
Nghĩa
1.假装的亲热。
Chữ Hán chứa trong
假
热
佯
亲