字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
假署 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
假署
假署
Nghĩa
1.谓正式任命官职前暂时代理。 2.犹言伪授,伪职。
Chữ Hán chứa trong
假
署