字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
假髻
假髻
Nghĩa
1.亦作"假紒"。亦作"假结"。 2.假发所作之髻,供妇女装饰用。古称编,汉以后称假髻。髻﹑紒﹑结,古字通。
Chữ Hán chứa trong
假
髻
假髻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台