字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
偎冬
偎冬
Nghĩa
1.旧时谓人于冬令家居,不出外工作。
Chữ Hán chứa trong
偎
冬