字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
偎妻靠妇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
偎妻靠妇
偎妻靠妇
Nghĩa
1.依恋妻子。
Chữ Hán chứa trong
偎
妻
靠
妇