字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
偎慵堕懒
偎慵堕懒
Nghĩa
1.犹言懒惰,偷懒。
Chữ Hán chứa trong
偎
慵
堕
懒
偎慵堕懒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台