字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
偎红倚翠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
偎红倚翠
偎红倚翠
Nghĩa
1.谓亲狎女色;狎妓。
Chữ Hán chứa trong
偎
红
倚
翠