字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
偏伍
偏伍
Nghĩa
1.春秋战国时车战编制单位。以二十五乘为偏,步兵五人为伍。参阅《左传.桓公五年》"先偏后伍"杜预注引《司马法》◇亦泛指军队编制。
Chữ Hán chứa trong
偏
伍