字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
偏倚
偏倚
Nghĩa
1.有所偏重或偏向。 2.不整齐。
Chữ Hán chứa trong
偏
倚