字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
偏壅
偏壅
Nghĩa
1.谓流布不均,阻滞不畅。
Chữ Hán chứa trong
偏
壅